Dịch

head linesman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đứng đầu, cấp cao nhất hoặc có thẩm quyền nhất của một nhóm trọng tài điều hành một trận đấudanh từThe chief, senior or most authoritative of a group of linesmen officiating at a match.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. head linesmanDạng gốc (base form)
  2. head linesmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .

AI