Dịch

HDMI

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Giao diện âm thanh/video nhỏ gọn để truyền dữ liệu kỹ thuật số không nén.danh từ riêngA compact audio/video interface for transmitting uncompressed digital data.

Ví dụ

  • .HDMI đã trở thành tiêu chuẩn kết nối âm thanh và video cho thiết bị rạp hát tại nhà.
  • .
  • ?

AI