Dịch

hc

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng viết hoa khác của HCdanh từAlternative letter-case form of HC (“headcanon”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hcDạng gốc (base form)
  2. hcsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Dạng viết hoa khác của HC
  1. Alternative letter-case form of HC (“to headcanon”).

Ví dụ

  • , Không hẳn, tôi chỉ tự suy diễn họ là người vô tính vô ái nên tôi không thích gán ghép cặp đôi nào với họ cả.

AI