Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hazel-eyed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có đôi mắt màu hạt dẻ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having hazel eyes.
AI
1
Có đôi mắt màu hạt dẻ
1
Có đôi mắt màu hạt dẻ
1
Có đôi mắt màu hạt dẻ