Dịch

hawn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiên đường hoặc bến cảngdanh từA haven or harbour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hawnDạng gốc (base form)
  2. hawnsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , — , Pentire Pentire .

AI