Dịch

hawknut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với kippernutdanh từSynonym of kippernut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hawknutDạng gốc (base form)
  2. hawknutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI