Dịch

hawkie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con bò có khuôn mặt trắng và thân hình sẫm màudanh từA cow with a white face and darker body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hawkieDạng gốc (base form)
  2. hawkiesSố nhiều (plural)

AI