Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hawkie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con bò có khuôn mặt trắng và thân hình sẫm màu
danh từ
A cow with a white face and darker body.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hawkie
Dạng gốc
(base form)
hawkie
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con bò có khuôn mặt trắng và thân hình sẫm màu
1
Con bò có khuôn mặt trắng và thân hình sẫm màu
1
Con bò có khuôn mặt trắng và thân hình sẫm màu