hawkbit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây bồ công anhdanh từAny dandelion-like flower of the genera Leontodon, Scorzoneroides, and others in subtribe Hypochaeridinae, in the family Asteraceae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hawkbitDạng gốc (base form)
- hawkbitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rough hawkbit | Chưa có nghĩa | |
| scaly hawkbit | Chưa có nghĩa | |
| autumn hawkbit | Chưa có nghĩa | |
| Mueller's hawkbit | Chưa có nghĩa | |
| lesser hawkbit | Chưa có nghĩa | |
| hairy hawkbit | Chưa có nghĩa | |
| bristly hawkbit | Chưa có nghĩa |