hawk-eyed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có mắt tinh, có mắt sắc (như mắt chim ưng)tính từHaving very good eyesight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hawk-eyedDạng gốc (base form)
- more hawk-eyedSo sánh hơn (comparative)
- most hawk-eyedSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa