hawk-billed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có mỏ hoặc mỏ có hình dáng giống diều hâutính từkhông so sánh (not comparable)Having a bill or beak shaped like that of a hawk.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hawk-billed turtle | Chưa có nghĩa |