hawfinch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chim mỏ to (họ chim sẻ)danh từA large Eurasian finch (Coccothraustes coccothraustes), with a thick bill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hawfinchDạng gốc (base form)
- hawfinchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black-tailed hawfinchdanh từ | danh từ | Chim sẻ châu Á, Eophona migratoria |
| masked hawfinch | Chưa có nghĩa | |
| Japanese hawfinch | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chim mỏ to (họ chim sẻ)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha