Dịch

hawbuck

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người quê mùa, cục mịchdanh từA vulgar, ignorant country fellow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hawbuckDạng gốc (base form)
  2. hawbucksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI