Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haver-grass
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cỏ dê
danh từ
goatgrass
2
Yến mạch hoang dã
danh từ
wild oats
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haver-grass
Dạng gốc
(base form)
haver-grass
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cỏ dê
2
Yến mạch hoang dã
1
Cỏ dê
2
Yến mạch hoang dã
1
Cỏ dê
2
Yến mạch hoang dã