Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
have empty pockets
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Hết tiền rỗng túi
cụm từ
AI
1
Hết tiền rỗng túi
1
Hết tiền rỗng túi
1
Hết tiền rỗng túi