Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haunch bone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xương vô danh
danh từ
The innominate bone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haunch bone
Dạng gốc
(base form)
haunch bone
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
haunche bon
AI
1
Xương vô danh
1
Xương vô danh
1
Xương vô danh