Dịch

haunch bone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương vô danhdanh từThe innominate bone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haunch boneDạng gốc (base form)
  2. haunch bonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihaunche bon

AI