Dịch

hatha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức yoga cơ bản tập trung vào các asanadanh từkhông đếm được (uncountable)The fundamental form of yoga that focuses on asanas

Cụm từ (phrase)

Hatha yogadanh từHình thức yoga tập trung vào việc kiểm soát cơ thể

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnहठhaṭha

AI