hatha
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức yoga cơ bản tập trung vào các asanadanh từkhông đếm được (uncountable)The fundamental form of yoga that focuses on asanas
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hatha yogadanh từ | danh từ | Hình thức yoga tập trung vào việc kiểm soát cơ thể |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnहठhaṭha