Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haterumalide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các nhóm macrolide halogen hóa
danh từ
Any of a group of halogenated macrolides.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haterumalide
Dạng gốc
(base form)
haterumalide
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các nhóm macrolide halogen hóa
1
Các nhóm macrolide halogen hóa
1
Các nhóm macrolide halogen hóa