hassling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động của một người gây rắc rối; quấy rốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who hassles; harassment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hasslingDạng gốc (base form)
- hasslingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .