hasant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Halant được sử dụng trong và cho chữ viết Bengalidanh từThe halant used in and for the Bengali script.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hasantDạng gốc (base form)
- hasantsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bengalহসন্তhośonto