Dịch

hasant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Halant được sử dụng trong và cho chữ viết Bengalidanh từThe halant used in and for the Bengali script.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hasantDạng gốc (base form)
  2. hasantsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bengalহসন্তhośonto

AI