Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
harnessry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị khai thác cho động vật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
harness equipment for animals
AI
1
Thiết bị khai thác cho động vật
1
Thiết bị khai thác cho động vật
1
Thiết bị khai thác cho động vật