harmonized
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được hòa âm, được hòa hợptính từbrought into harmony
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harmonizedDạng gốc (base form)
- more harmonizedSo sánh hơn (comparative)
- most harmonizedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| harmonized vocals | Giọng hát hòa âm |
Ví dụ
- .Anh ấy bắt đầu hát bài hát yêu thích của mình và cô ấy hòa giọng cùng anh ấy.
- .Cô ấy bắt đầu hát bài hát yêu thích của mình và anh ấy hòa giọng cùng cô ấy.
- .Mary bắt đầu hát bài hát yêu thích của mình và Tom hòa giọng cùng cô ấy.