harlequinism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Những trò hề của một kẻ ngốc nghếch hoặc kịch câm; trò hềdanh từkhông đếm được (uncountable)The antics of a harlequin or pantomime fool; clownery.
- Đồng nghĩa với harlequin-type ichthyosisdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of harlequin-type ichthyosis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harlequinismDạng gốc (base form)
- harlequinismsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa