Dịch

harlequinism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những trò hề của một kẻ ngốc nghếch hoặc kịch câm; trò hềdanh từkhông đếm được (uncountable)The antics of a harlequin or pantomime fool; clownery.
  2. Đồng nghĩa với harlequin-type ichthyosisdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of harlequin-type ichthyosis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harlequinismDạng gốc (base form)
  2. harlequinismsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI