harkara
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chạy mang thư; người đưa tin hoặc chuyển phát nhanhdanh từA runner who carried mail; a messenger or courier.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harkaraDạng gốc (base form)
- harkarasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bengalহরকরাhorkora