Dịch

harkara

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chạy mang thư; người đưa tin hoặc chuyển phát nhanhdanh từA runner who carried mail; a messenger or courier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harkaraDạng gốc (base form)
  2. harkarasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bengalহরকরাhorkora

AI