Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hareld
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vịt đuôi dài thuộc loài Clangula hyemalis
danh từ
A long-tailed duck, of species Clangula hyemalis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hareld
Dạng gốc
(base form)
hareld
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vịt đuôi dài thuộc loài Clangula hyemalis
1
Vịt đuôi dài thuộc loài Clangula hyemalis
1
Vịt đuôi dài thuộc loài Clangula hyemalis