Dịch

hare's foot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của harefootdanh từSynonym of harefoot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hare's footDạng gốc (base form)
  2. hare's feet (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

hare's foot cloverChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihare-fot

AI