hare's foot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng khác của harefootdanh từSynonym of harefoot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hare's footDạng gốc (base form)
- hare's feet (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hare's foot clover | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihare-fot