Dịch

hardsub

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phụ đề đã được ghi vào khung của tệp videodanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A subtitle that has been burned into a video file's frames.
  2. Phiên âm hoặc phủ các bản cứng (lên video)động từTo transcribe or overlay hardsubs (onto a video).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hardsubNguyên thể (infinitive)
  2. hardsubsSố nhiều (plural)
  3. hardsubbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hardsubbingPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI