hardsub
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Phụ đề đã được ghi vào khung của tệp videodanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A subtitle that has been burned into a video file's frames.
- Phiên âm hoặc phủ các bản cứng (lên video)động từTo transcribe or overlay hardsubs (onto a video).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hardsubNguyên thể (infinitive)
- hardsubsSố nhiều (plural)
- hardsubbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hardsubbingPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , .