Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hardhat
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đội mũ cứng, chẳng hạn như công nhân xây dựng
danh từ
A person who wears a hard hat, such as a construction worker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hardhat
Dạng gốc
(base form)
hardhat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đội mũ cứng
1
Người đội mũ cứng
1
Người đội mũ cứng