Dịch

hardhat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đội mũ cứng, chẳng hạn như công nhân xây dựngdanh từA person who wears a hard hat, such as a construction worker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hardhatDạng gốc (base form)
  2. hardhatsSố nhiều (plural)

AI