Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
harborous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hiếu khách
tính từ
hospitable
Nguồn gốc
(etymology)
harbour
+
-ous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
acogedor
Niềm nở, hiếu khách, ấm áp
hospitalario
Hiếu khách
AI
1
Hiếu khách
1
Hiếu khách
1
Hiếu khách