Dịch

haplodont

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hoặc có răng hàm có thân răng đơn giản, không có gờ hoặc củtính từkhông so sánh (not comparable)Being or having molar teeth with simple crowns, without ridges or tubercles.

Họ từ (word family)

cùng gốc haplodont

Nguồn gốc (etymology)

haploodont

AI