Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haplobiont
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh vật đơn bội
danh từ
Any haplobiontic organism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haplobiont
Dạng gốc
(base form)
haplobiont
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
haplobiont
haplobiont
ic
Thuộc sinh vật đơn bội
tính từ
AI
1
Sinh vật đơn bội
1
Sinh vật đơn bội
1
Sinh vật đơn bội