Dịch

haphazardry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tình cờ, tính chất tình cờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)haphazardness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haphazardryDạng gốc (base form)
  2. haphazardriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • over-emphasis , .

AI