Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hap-harlot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm trải giường thô
danh từ
A coarse coverlet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hap-harlot
Dạng gốc
(base form)
hap-harlot
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dagswain
AI
1
Tấm trải giường thô
1
Tấm trải giường thô
1
Tấm trải giường thô