Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hanky code
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với handkerchief code
danh từ
Synonym of handkerchief code.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hanky code
Dạng gốc
(base form)
hanky code
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
handkerchief code
AI
1
Đồng nghĩa với handkerchief code
1
Đồng nghĩa với handkerchief code
1
Đồng nghĩa với handkerchief code