Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hanfu
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hán phục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
traditional Han Chinese clothing
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
漢服
AI
1
Hán phục
1
Hán phục
1
Hán phục