handling charge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoản phí được tính để thực hiện một số dịch vụ nhất định, chẳng hạn như thu thuế hải quan hoặc xử lý hàng hóa bị trả lạidanh từA fee charged for performing certain services, such as collecting customs duty or dealing with returned goods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- handling chargeDạng gốc (base form)
- handling chargesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?
- ?