hand-to-hand
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Gần nhau, trong tầm taytính từkhông so sánh (not comparable)Close together, within arm's reach.
- Đặc biệt, mô tả việc chiến đấu (có vũ trang hoặc không có vũ khí) được thực hiện trong tầm tay hơn là ở tầm xatính từkhông so sánh (not comparable)Especially, describing fighting (armed or unarmed) done within reach rather than at range.
Ví dụ
- một trận đánh giáp lá cà
- . . . .