hand-eye coordination
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phối hợp tay mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The degree of coordination a person has between their eyes and their hands; a person's dexterity in activities highly dependent upon sight, such as catching a ball.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hand-eye coordinationDạng gốc (base form)
- hand-eye coordinationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , hand-eye .Xin lỗi, nhưng tôi chỉ không nghĩ rằng bạn có sự phối hợp tay mắt cần thiết để trở thành một nghệ sĩ tung hứng trong rạp xiếc này.
- hand-eye .Khả năng phối hợp tay mắt của tôi không còn tốt như trước nữa.
- hand-eye .Tôi có khả năng phối hợp tay mắt tốt.