hand wringing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc siết chặt hoặc siết chặt tay lặp đi lặp lại là một triệu chứng của sự đau khổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The repeated clasping or squeezing of the hands as a symptom of distress.
- Biểu hiện giả vờ đau khổ, thường ngụ ý không hành động hoặc bỏ trống khi đối mặt với một tình huống khó xử hoặc khủng hoảngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A feigned exhibition of distress, usually with implied inaction or vacillating in the face of a dilemma or crisis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hand wringingDạng gốc (base form)
- hand wringingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- — — .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)