Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hamlinite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với goyazite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of goyazite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
goyazite
AI
1
Đồng nghĩa với goyazite
1
Đồng nghĩa với goyazite
1
Đồng nghĩa với goyazite