Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hameless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có hame (một phần của vòng cổ ngựa)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not having a hame (part of a horse collar).
Ví dụ
[…]
hameless
horse
collars
made
by
the
well
known
and
reliable
firm
of
Johnston-Slocum
Co
.,
[…]
In
a
hameless
horse-collar
,
the
combination
of
the
two
sides
[…]
AI
1
Không có hame (một phần của vòng cổ ngựa)
1
Không có hame (một phần của vòng cổ ngựa)
1
Không có hame (một phần của vòng cổ ngựa)