Dịch

hamantaschen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh quy ba góc Ashkenazi truyền thống được ăn trong ngày lễ Purim của người Do Thái. Nhân bánh có thể được làm từ nhiều loại khác nhau từ hạt anh túc, mận khô, quả hạch, chà là, quả mơ, chất bảo quản trái cây, sô cô la, caramen hoặc pho mátdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Traditional Ashkenazi three-cornered cookies eaten during the Jewish holiday of Purim. The filling may be made from variously from poppy seeds, prunes, nuts, dates, apricots, fruit preserves, chocolate, caramel, or cheese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hamantaschenDạng gốc (base form)
  2. hamantaschSố ít (singular)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishהמן־טאַשןhomen-tashn

Ví dụ

  • , , , […].

AI