Dịch

halting site

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu cắm trại do hội đồng tài trợ dành cho các thành viên của Cộng đồng Du lịchdanh từA council-sponsored campsite for members of the Travelling Community.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halting siteDạng gốc (base form)
  2. halting sitesSố nhiều (plural)

AI