halting site
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu cắm trại do hội đồng tài trợ dành cho các thành viên của Cộng đồng Du lịchdanh từA council-sponsored campsite for members of the Travelling Community.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- halting siteDạng gốc (base form)
- halting sitesSố nhiều (plural)