Dịch

halter-sack

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó đáng bị treo cổ tức là một kẻ vô lạidanh từSomeone fit to be hanged i.e. a scoundrel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halter-sackDạng gốc (base form)
  2. halter-sacksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ! !

AI