Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halogenase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các enzyme xúc tác cho phản ứng halogen hóa
danh từ
Any enzyme that catalyzes a halogenation reaction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
halogenase
Dạng gốc
(base form)
halogenase
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
halogen
+
-ase
AI
1
Các enzyme xúc tác cho phản ứng halogen hóa
1
Các enzyme xúc tác cho phản ứng halogen hóa
1
Các enzyme xúc tác cho phản ứng halogen hóa