halogen lamp
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đèn sợi đốt chứa một lượng nhỏ halogen (thường là brom) để giảm sự lắng đọng trên kínhdanh từAn incandescent lamp containing a small quantity of halogen (usually bromine) to reduce deposition on the glass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- halogen lampDạng gốc (base form)
- halogen lampsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quartz halogen lampdanh từ | danh từ | Bóng đèn sợi đốt trong đó vỏ bọc được làm bằng thạch anh thay vì thủy tinh và dây tóc được bao quanh bởi bầu không khí chứa khí halogen, thường là iốt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- near-infrared . near-infrared . .