Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halo blight
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh do vi khuẩn gây ra ở cây đậu do Pseudomonas syringae pv. phaolicola
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A bacterial disease of bean plants, caused by Pseudomonas syringae pv. phaseolicola.
AI
1
Bệnh do vi khuẩn gây ra ở cây đậu do Pseudomonas syringae pv. phaolicola
1
Bệnh do vi khuẩn gây ra ở cây đậu do Pseudomonas syringae pv. phaolicola
1
Bệnh do vi khuẩn gây ra ở cây đậu do Pseudomonas syringae pv. phaolicola