Dịch

hallux

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tật quẹo ngón chân cái ra ngoàidanh từA big toe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. halluxDạng gốc (base form)
  2. halluces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. halluxesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộnhallux
  2. từ tiếng Latinhallus

Ví dụ

  • . , ill-cut, / .

Ngôn ngữ khác

AI