hallux
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tật quẹo ngón chân cái ra ngoàidanh từA big toe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- halluxDạng gốc (base form)
- halluces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- halluxesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnhallux
- từ tiếng Latinhallus
Ví dụ
- . , ill-cut, / .
Họ từ (word family)
cùng gốc halluxTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha