Dịch

hallucinosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng loạn ảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mental state of hallucination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hallucinosisDạng gốc (base form)
  2. hallucinoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Lhermitte's hallucinosisdanh từChứng rối loạn thần kinh hiếm gặp gây ra ảo giác thị giác sống động, thường xảy ra trong môi trường tối và kéo dài trong vài phút

AI