hallucinosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng loạn ảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mental state of hallucination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hallucinosisDạng gốc (base form)
- hallucinoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lhermitte's hallucinosisdanh từ | danh từ | Chứng rối loạn thần kinh hiếm gặp gây ra ảo giác thị giác sống động, thường xảy ra trong môi trường tối và kéo dài trong vài phút |