Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hallower
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thánh hóa hoặc làm cho thánh thiện
danh từ
One who hallows or makes holy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hallower
Dạng gốc
(base form)
hallower
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người thánh hóa hoặc làm cho thánh thiện
1
Người thánh hóa hoặc làm cho thánh thiện
1
Người thánh hóa hoặc làm cho thánh thiện