Dịch

halligan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ được lính cứu hỏa sử dụng chủ yếu để cạy các tòa nhà, hố ga, ô tô bị hỏng, v.vdanh từA tool, used mostly by firemen, to pry open buildings, manholes, wrecked cars, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halliganDạng gốc (base form)
  2. halligansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Halligan bardanh từDụng cụ đa năng của lính cứu hỏa để phá cửa, v.v., có một càng (hoặc nĩa), một lưỡi dao và một cái cuốc thuôn nhọn
Halligan tooldanh từĐồng nghĩa với Halligan bar

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI