halligan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công cụ được lính cứu hỏa sử dụng chủ yếu để cạy các tòa nhà, hố ga, ô tô bị hỏng, v.vdanh từA tool, used mostly by firemen, to pry open buildings, manholes, wrecked cars, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- halliganDạng gốc (base form)
- halligansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Halligan bardanh từ | danh từ | Dụng cụ đa năng của lính cứu hỏa để phá cửa, v.v., có một càng (hoặc nĩa), một lưỡi dao và một cái cuốc thuôn nhọn |
| Halligan tooldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Halligan bar |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa